Bỏ qua đến nội dung

有其父必有其子

yǒu qí fù bì yǒu qí zǐ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cha nào con nấy

Câu ví dụ

Hiển thị 1
有其父必有其子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 728638)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.