有可能
yǒu kě néng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. possible
- 2. probable
- 3. possibly
- 4. probably
- 5. may
- 6. might
Câu ví dụ
Hiển thị 3她 有可能 這麼說。
他 有可能 辭職嗎?
他 有可能 辭職嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.