有可能

yǒu kě néng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. possible
  2. 2. probable
  3. 3. possibly
  4. 4. probably
  5. 5. may
  6. 6. might

Câu ví dụ

Hiển thị 3
有可能 這麼說。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 845464)
有可能 辭職嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 891708)
有可能 辭職嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 894339)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.