有可能
yǒu kě néng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. có thể
- 2. có khả năng
- 3. có lẽ
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 3她 有可能 這麼說。
他 有可能 辭職嗎?
他 有可能 辭職嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.