有备无患

yǒu bèi wú huàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Preparedness averts peril.
  2. 2. to be prepared, just in case (idiom)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
有备无患
Nguồn: Tatoeba.org (ID 343390)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.