有成
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đạt được thành công
Từ chứa 有成
có kế hoạch chu đáo trong đầu
thành công trong sự nghiệp
hiệu quả cao
có thể được kỳ vọng sẽ thành công
thành công trong học tập
có kế hoạch sẵn trong lòng (thành ngữ); chuẩn bị kế hoạch từ trước
có kế hoạch sẵn trong lòng (thành ngữ); đã chuẩn bị kế hoạch từ trước