有手有脚
yǒu shǒu yǒu jiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. có tay có chân
- 2. khỏe mạnh, có khả năng lao động
- 3. có khả năng làm việc