有权势者
yǒu quán shì zhě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. person in power
- 2. the one with authority
- 3. the guy in charge
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.