有条不紊
yǒu tiáo bù wěn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hữu trật tự
- 2. hệ thống
- 3. trật tự
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“工作”“安排”等词连用,形容过程或状态。
Common mistakes
注意“紊”读wěn,不要读成wén。