Bỏ qua đến nội dung

有条不紊

yǒu tiáo bù wěn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hữu trật tự
  2. 2. hệ thống
  3. 3. trật tự

Usage notes

Collocations

常与“工作”“安排”等词连用,形容过程或状态。

Common mistakes

注意“紊”读wěn,不要读成wén。