Bỏ qua đến nội dung

有条有理

yǒu tiáo yǒu lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có trật tự, rõ ràng và ngăn nắp