Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hợp lý
- 2. chính đáng
- 3. đúng
- 4. (toán học) hữu tỉ
Từ chứa 有理
公说公有理,婆说婆有理
gōng shuō gōng yǒu lǐ , pó shuō pó yǒu lǐ
mỗi người nói một kiểu, ai cũng cho mình đúng
有条有理
yǒu tiáo yǒu lǐ
có trật tự, rõ ràng và ngăn nắp
有理式
yǒu lǐ shì
phân thức hữu tỉ (toán học)
有理数
yǒu lǐ shù
số hữu tỉ
有理数域
yǒu lǐ shù yù
trường số hữu tỉ (toán học), thường được ký hiệu là Q
有理数集
yǒu lǐ shù jí
tập hợp số hữu tỉ