Bỏ qua đến nội dung

有棱有角

yǒu léng yǒu jiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có góc cạnh rõ ràng, sắc nét
  2. 2. (về người) có chính kiến rõ ràng