Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. có mục tiêu rõ ràng
- 2. có hướng đi cụ thể
- 3. có kế hoạch cụ thể
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 工作、学习、批评 to emphasize purposeful action.
Formality
Common in formal writing and speeches, not in casual conversation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们的工作应该 有的放矢 。
Our work should have a clear objective.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.