Bỏ qua đến nội dung

有的

yǒu de
HSK 3.0 Cấp 1 Đại từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một số
  2. 2. có một số
  3. 3. một vài

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 有的 with 有点儿 (yǒudiǎnr), which means 'a little bit'.

Formality

有的 is neutral in formality, common in both spoken and written Chinese.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
有的 人喜欢咖啡, 有的 人喜欢茶。
Some people like coffee, some people like tea.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.