Bỏ qua đến nội dung

有的没有的

yǒu de méi yǒu de

Định nghĩa

  1. 1. xem 有的沒的|有的没的

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập