Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

有色

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

yǒu sè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. colored
  2. 2. non-white
  3. 3. non-ferrous (metals)

Từ chứa 有色

有声有色
yǒu shēng yǒu sè

having sound and color (idiom); vivid

戴有色眼镜
dài yǒu sè yǎn jìng

to wear colored glasses

有色人种
yǒu sè rén zhǒng

colored races

有色无胆
yǒu sè wú dǎn

to be perverse and suggestive towards the opposite sex, but shrinking back when provoked to act on it

有色金属
yǒu sè jīn shǔ

non-ferrous metals (all metals excluding iron, chromium, manganese and their alloys)

Từ cấu thành 有色

有
yǒu

to have; there is

色
sè

color

色
shǎi

(coll.) color

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.