戴有色眼镜
dài yǒu sè yǎn jìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đeo kính màu
- 2. có cái nhìn thiên kiến