有轨电车
yǒu guǐ diàn chē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. streetcar
- 2. tramcar
- 3. tram
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.