Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

有道

yǒu dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have attained the Way
  2. 2. (of a government or a ruler) enlightened
  3. 3. wise and just

Câu ví dụ

Hiển thị 2
有道 理。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13117608)
盗亦 有道
Nguồn: Tatoeba.org (ID 533622)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.