有道
yǒu dào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to have attained the Way
- 2. (of a government or a ruler) enlightened
- 3. wise and just
Câu ví dụ
Hiển thị 2有道 理。
盗亦 有道 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.