有道理

yǒu dào li

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to make sense; reasonable

Câu ví dụ

Hiển thị 1
有道理
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13117608)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.