Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngành dịch vụ
Câu ví dụ
Hiển thị 1服务业 在国内生产总值中的占比逐年上升。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.