望而兴叹
wàng ér xīng tàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to look and sigh
- 2. to feel helpless
- 3. not knowing what to do
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.