Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

朝生暮死

zhāo shēng mù sǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. born in the morning and dying at dusk (idiom)
  2. 2. fig. ephemeral
  3. 3. transient