朝露
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. sương mai
- 2. ẩn dụ cho sự ngắn ngủi, mong manh của đời người
- 3. phù du, chóng tàn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 朝露
cuộc đời như sương mai (thành ngữ); ví với tính chất ngắn ngủi và mong manh của kiếp người
đời người như sương mai
nguy như sương sớm
nguy như sương sớm
sương sớm khói chiều (thành ngữ); phù du, ngắn ngủi
sương mai sẽ nhanh chóng tan biến (thành ngữ); ví von tính chất phù du và mong manh của kiếp người
mây nổi sương mai (thành ngữ); ví với tính chất phù du của đời người
sương mai sẽ tan nhanh (thành ngữ); ví von tính chất phù du và mong manh của kiếp người
thân đi trước sương sớm (thành ngữ); ví tính chất phù du và mong manh của kiếp người
ánh chớp, sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: phù du, chóng tàn