Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

朝露暮霭

zhāo lù mù ǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. morning dew, evening mist (idiom); ephemeral
  2. 2. impermanent