Bỏ qua đến nội dung

朝鲜人

cháo xiǎn rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người Triều Tiên (Bắc Triều Tiên)