朝鲜字母
cháo xiǎn zì mǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hangul, Korean phonetic alphabet
- 2. Korean letters
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.