杂剧四大家

zá jù sì dà jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Four Great Yuan Dramatists, namely: Guan Hanqing 關漢卿|关汉卿[guān hàn qīng], Zheng Guangzu 鄭光祖|郑光祖[zhèng guāng zǔ], Ma Zhiyuan 馬致遠|马致远[mǎ zhì yuǎn] and Bai Pu 白樸|白朴[bái pǔ]