杆菌
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trực khuẩn (vi khuẩn hình que)
Từ chứa 杆菌
lactobacillus
Bacillus cereus
vi khuẩn ưa máu
khuẩn ưa axit
Escherichia coli (E. coli)
bệnh brucella (sốt gợn sóng hoặc sốt Địa Trung Hải)
vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)
vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)
khuẩn listeria
trực khuẩn cỏ khô
trực khuẩn than (Bacillus anthracis)
trực khuẩn bạch hầu
trực khuẩn lao
Clostridium botulinum
độc tố botulinum
Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng đường ruột)
(vi sinh vật học) Bacillus cereus
vi khuẩn legionella
Yersinia pestis