肉毒杆菌毒素
ròu dú gǎn jūn dú sù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. độc tố botulinum