Bỏ qua đến nội dung

材料

cái liào
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vật liệu
  2. 2. nguyên liệu
  3. 3. dữ liệu

Usage notes

Collocations

“材料”常用于“学习材料”、“建筑材料”等固定搭配,但不能直接等同于“素材”用于艺术创作语境。

Common mistakes

“材料”和“资料”容易混淆:“材料”多指具体的原材料或教学材料;“资料”则指文献、数据等参考信息。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这种 材料 很劣质,容易损坏。
This material is of poor quality and breaks easily.
这种 材料 是合成的。
This material is synthetic.
这种 材料 的强度很高。
The strength of this material is very high.
这种 材料 很耐热。
This material is very heat-resistant.
这是一种新型 材料
This is a new type of material.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.