Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

杜伊斯堡

dù yī sī bǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Duisburg, city in the Ruhr 魯爾區|鲁尔区[lǔ ěr qū], Germany