杜冷丁
dù lěng dīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (medicine) dolantin (loanword)
- 2. pethidine
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.