杜本内
dù běn nèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Dubonnet (name)
- 2. Dubonnet (red vermouth aperitif wine)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.