Định nghĩa
- 1. chim cu cu (Cercococcyx spp.)
- 2. hoa đỗ quyên (Rhododendron simsii Planch)
Từ chứa 杜鹃
cu cu Himalaya
cu cu đất
cu cu phương Đông
cu cu Ấn Độ
chim cu cu thường (Cuculus canorus)
chim cu cu nhỏ (Cuculus poliocephalus)
chim cuốc khóc ra máu (thành ngữ)
Tucana (chòm sao)
họ chim cu cu (Cuculidae)
đỗ quyên Ấn Độ (Rhododendron simsii Planch)
họ Đỗ quyên (Ericaceae)
chim cu cu
(loài chim ở Trung Quốc) chim tu hú khoang (Cacomantis sonneratii)
(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt Malaysia (Hierococcyx fugax)