杜鹃

dù juān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cuckoo (Cercococcyx spp., also written 杜鵑鳥|杜鹃鸟)
  2. 2. Indian azalea (Rhododendron simsii Planch, also written 杜鵑花|杜鹃花)