北方中杜鹃
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cu cu phương Đông
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 北方中杜鹃
giữa; trung tâm; chính giữa
trúng; bắn trúng; đánh trúng
bắc; phương bắc; phía bắc; hướng bắc; miền bắc
phía bắc; phương bắc; miền bắc
vuông; hình vuông
cu cu Himalaya
lê gai (cây)
chim cu cu (Cercococcyx spp.)
chim cu