杞天之虑
qǐ tiān zhī lǜ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. man of Qǐ fears the sky falling (idiom); groundless fears
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.