Bỏ qua đến nội dung

来得及

lái de jí
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có kịp
  2. 2. đủ thời gian
  3. 3. có thể kịp

Usage notes

Collocations

Often used with time expressions before the action, e.g. 还来得及 (still have time) or 来得及+verb (来得及吃饭).

Common mistakes

It must be negated with 不, not 没, because it's a complement of potentiality (不来得及 is wrong; use 来不及).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
还有十分钟,我们 来得及 吃饭。
There are still ten minutes, we have time to eat.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.