来得
lái de
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to emerge (from a comparison)
- 2. to come out as
- 3. to be competent or equal to
Câu ví dụ
Hiển thị 1暴风雨 来得 非常猛烈。
The storm came very fiercely.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.