Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. có kịp
- 2. đủ thời gian
- 3. có thể kịp
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with time expressions before the action, e.g. 还来得及 (still have time) or 来得及+verb (来得及吃饭).
Common mistakes
It must be negated with 不, not 没, because it's a complement of potentiality (不来得及 is wrong; use 来不及).
Câu ví dụ
Hiển thị 1还有十分钟,我们 来得及 吃饭。
There are still ten minutes, we have time to eat.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.