Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

来日方长

lái rì fāng cháng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the future is long (idiom); there will be ample time for that later
  2. 2. We'll cross that bridge when we get there