来龙去脉
lái lóng qù mài
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quá trình diễn biến
- 2. dòng chảy sự kiện
- 3. nguyên nhân và hậu quả
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“弄清”“了解”“讲述”等动词搭配,如“弄清事情的来龙去脉”。
Formality
用于正式或文学语境,常用于分析事件或描述情况。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要弄清楚这件事的 来龙去脉 。
We need to figure out the whole story of this matter.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.