极乐世界
jí lè shì jiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. paradise (mainly Buddhist)
- 2. Elysium
- 3. (Budd.) Sukhavati
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.