Bỏ qua đến nội dung

世界

shì jiè
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thế giới

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我们大家都希望 世界 和平。
这本书是一部 世界 名著。
很多人相信 世界 末日会到来。
这座城市闻名 世界
这项技术处于 世界 前沿。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 世界

世界杯
shì jiè bēi

Cúp Thế giới

世界级
shì jiè jí

hạng thế giới

世界观
shì jiè guān

quan điểm thế giới

全世界
quán shì jiè

toàn thế giới

三个世界
sān ge shì jiè

ba thế giới

三千大千世界
sān qiān dà qiān shì jiè

Tam thiên đại thiên thế giới

世界人权宣言
shì jiè rén quán xuān yán

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

世界博览会
shì jiè bó lǎn huì

Hội chợ triển lãm thế giới

世界各地
shì jiè gè dì

khắp nơi trên thế giới

世界和平
shì jiè hé píng

hòa bình thế giới

世界地图
shì jiè dì tú

bản đồ thế giới

世界报
shì jiè bào

Thế giới báo

世界大战
shì jiè dà zhàn

chiến tranh thế giới

世界小姐选美
shì jiè xiǎo jie xuǎn měi

Hoa hậu Thế giới

世界屋脊
shì jiè wū jǐ

nóc nhà thế giới

世界强国
shì jiè qiáng guó

cường quốc thế giới

世界文化遗产
shì jiè wén huà yí chǎn

Di sản văn hóa thế giới

世界文化遗产地
shì jiè wén huà yí chǎn dì

di sản văn hóa thế giới

世界旅游组织
shì jiè lǚ yóu zǔ zhī

Tổ chức Du lịch Thế giới

世界日报
shì jiè rì bào

Nhật báo Thế giới (báo Mỹ)

世界末日
shì jiè mò rì

ngày tận thế

世界气象组织
shì jiè qì xiàng zǔ zhī

Tổ chức Khí tượng Thế giới

世界海关组织
shì jiè hǎi guān zǔ zhī

Tổ chức Hải quan Thế giới

世界知名
shì jiè zhī míng

nổi tiếng thế giới

世界知识产权组织
shì jiè zhī shí chǎn quán zǔ zhī

Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới

世界第一
shì jiè dì yī

đứng đầu thế giới

世界粮食署
shì jiè liáng shi shǔ

Chương trình Lương thực Thế giới

世界纪录
shì jiè jì lù

kỷ lục thế giới

世界经济
shì jiè jīng jì

kinh tế thế giới

世界经济论坛
shì jiè jīng jì lùn tán

Diễn đàn Kinh tế Thế giới

世界维吾尔代表大会
shì jiè wéi wú ěr dài biǎo dà huì

Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

世界闻名
shì jiè wén míng

nổi tiếng thế giới

世界自然基金会
shì jiè zì rán jī jīn huì

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên

世界卫生大会
shì jiè wèi shēng dà huì

Đại hội Y tế Thế giới

世界卫生组织
shì jiè wèi shēng zǔ zhī

Tổ chức Y tế Thế giới

世界语
shì jiè yǔ

Quốc tế ngữ

世界变暖
shì jiè biàn nuǎn

sự nóng lên toàn cầu

世界贸易
shì jiè mào yì

thương mại thế giới

世界贸易中心
shì jiè mào yì zhōng xīn

Trung tâm Thương mại Thế giới

世界贸易组织
shì jiè mào yì zǔ zhī

Tổ chức Thương mại Thế giới

世界运动会
shì jiè yùn dòng huì

Thế vận hội Thế giới

世界野生生物基金会
shì jiè yě shēng shēng wù jī jīn huì

Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên

世界金融中心
shì jiè jīn róng zhōng xīn

Trung tâm Tài chính Thế giới

世界银行
shì jiè yín háng

Ngân hàng Thế giới

二人世界
èr rén shì jiè

thế giới hai người

二次世界大战
èr cì shì jiè dà zhàn

Chiến tranh thế giới thứ hai

内心世界
nèi xīn shì jiè

thế giới nội tâm

全世界无产者联合起来
quán shì jiè wú chǎn zhě lián hé qǐ lai

Vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!

全世界第一
quán shì jiè dì yī

số một thế giới

协调世界时
xié tiáo shì jiè shí

Giờ Phối hợp Quốc tế

同一个世界,同一个梦想
tóng yī gè shì jiè , tóng yī gè mèng xiǎng

Một thế giới, một ước mơ

周游世界
zhōu yóu shì jiè

đi vòng quanh thế giới

大千世界
dà qiān shì jiè

thế giới rộng lớn

宏观世界
hóng guān shì jiè

vũ trụ quan rộng lớn

客观世界
kè guān shì jiè

thế giới khách quan

微观世界
wēi guān shì jiè

thế giới vi mô

悲惨世界
bēi cǎn shì jiè

Những người khốn khổ (tiểu thuyết 1862 của Victor Hugo)

我的世界
wǒ de shì jiè

Minecraft (trò chơi điện tử)

极乐世界
jí lè shì jiè

cực lạc thế giới (chủ yếu trong Phật giáo)

满世界
mǎn shì jiè

khắp nơi

物欲世界
wù yù shì jiè

thế giới của những ham muốn vật chất (Phật giáo)

第一次世界大战
dì yī cì shì jiè dà zhàn

Chiến tranh thế giới thứ nhất

第三世界
dì sān shì jiè

Thế giới thứ ba

第二次世界大战
dì èr cì shì jiè dà zhàn

Chiến tranh thế giới thứ hai

美丽新世界
měi lì xīn shì jiè

Thế giới mới tươi đẹp, tiểu thuyết của Aldous Huxley

与全世界为敌
yǔ quán shì jiè wéi dí

chống lại cả thế giới (thành ngữ)

花花世界
huā huā shì jiè

thế giới phồn hoa

蜚声世界
fēi shēng shì jiè

nổi tiếng khắp thế giới

西方极乐世界
xī fāng jí lè shì jiè

Tây phương Cực Lạc thế giới (Sukhavati, cõi Tịnh độ của Phật A Di Đà)

灵的世界
líng de shì jiè

thế giới linh hồn

魔兽世界
mó shòu shì jiè

World of Warcraft (trò chơi điện tử)