林阴大道
lín yīn dà dào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. boulevard
- 2. tree-lined avenue
- 3. CL:條|条[tiáo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.