查克·诺里斯
chá kè · nuò lǐ sī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Chuck Norris (1940-), American martial artist and actor
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.