Bỏ qua đến nội dung

柯尔克孜语

kē ěr kè zī yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếng Kyrgyz