柳条沟事件
liǔ tiáo gōu shì jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 柳條湖事件|柳条湖事件[liǔ tiáo hú shì jiàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.