Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

柿子椒

shì zi jiāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bell pepper, aka sweet pepper

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我沒買 柿子椒
Nguồn: Tatoeba.org (ID 765339)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.