Bỏ qua đến nội dung

标准普尔

biāo zhǔn pǔ ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Standard and Poor's (S&P), công ty chuyên xếp hạng tín dụng thị trường tài chính
  2. 2. Chỉ số tài chính S&P