Bỏ qua đến nội dung

标准

biāo zhǔn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuẩn
  2. 2. chuẩn mực
  3. 3. tiêu chuẩn

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 标准 可以作为我们的基准。
他的姿势很 标准
你的语音很 标准
我们需要与国际 标准 接轨。
他说中文的腔很 标准

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 标准

不标准
bù biāo zhǔn

không tiêu chuẩn

中文标准交换码
zhōng wén biāo zhǔn jiāo huàn mǎ

mã trao đổi tiêu chuẩn Trung văn

价值标准
jià zhí biāo zhǔn

tiêu chuẩn giá trị

国家标准中文交换码
guó jiā biāo zhǔn zhōng wén jiāo huàn mǎ

CNS 11643, mã trao đổi ký tự tiếng Trung được áp dụng tại Đài Loan, 1986-1992

国家标准化管理委员会
guó jiā biāo zhǔn huà guǎn lǐ wěi yuán huì

Ủy ban Quản lý Tiêu chuẩn hóa Quốc gia

国际人权标准
guó jì rén quán biāo zhǔn

tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế

国际标准化组织
guó jì biāo zhǔn huà zǔ zhī

Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế

实践是检验真理的唯一标准
shí jiàn shì jiǎn yàn zhēn lǐ de wéi yī biāo zhǔn

Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý

德国标准化学会
dé guó biāo zhǔn huà xué huì

Viện Tiêu chuẩn hóa Đức (DIN)

技术标准
jì shù biāo zhǔn

tiêu chuẩn kỹ thuật

格林威治标准时间
gé lín wēi zhì biāo zhǔn shí jiān

Giờ chuẩn Greenwich

格林尼治标准时间
gé lín ní zhì biāo zhǔn shí jiān

Giờ chuẩn Greenwich (GMT)

业界标准
yè jiè biāo zhǔn

tiêu chuẩn ngành

标准像
biāo zhǔn xiàng

chân dung chính thức

标准化
biāo zhǔn huà

tiêu chuẩn hóa

标准尺寸
biāo zhǔn chǐ cùn

khổ chuẩn

标准差
biāo zhǔn chā

độ lệch chuẩn (thống kê)

标准时
biāo zhǔn shí

giờ chuẩn

标准普尔
biāo zhǔn pǔ ěr

Standard and Poor's (S&P), công ty chuyên xếp hạng tín dụng thị trường tài chính

标准杆
biāo zhǔn gān

par (golf)

标准模型
biāo zhǔn mó xíng

Mô hình Chuẩn (vật lý hạt)

标准状态
biāo zhǔn zhuàng tài

điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất

标准状况
biāo zhǔn zhuàng kuàng

điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất

标准组织
biāo zhǔn zǔ zhī

tổ chức tiêu chuẩn

标准规格
biāo zhǔn guī gé

tiêu chuẩn

标准语
biāo zhǔn yǔ

ngôn ngữ chuẩn

标准间
biāo zhǔn jiān

phòng tiêu chuẩn (khách sạn)

标准音
biāo zhǔn yīn

phát âm chuẩn

符合标准
fú hé biāo zhǔn

tuân thủ tiêu chuẩn

美国国家标准学会
měi guó guó jiā biāo zhǔn xué huì

Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI)

美国资讯交换标准码
měi guó zī xùn jiāo huàn biāo zhǔn mǎ

ASCII, Mã tiêu chuẩn trao đổi thông tin Hoa Kỳ

通用汉字标准交换码
tōng yòng hàn zì biāo zhǔn jiāo huàn mǎ

Mã trao đổi tiêu chuẩn cho các ký tự tiếng Hán thông dụng, một tiêu chuẩn mã hóa ký tự của Đài Loan 1986-1992, còn gọi là CNS 11643-1986, trong đó CNS là viết tắt của Chinese National Standard

双重标准
shuāng chóng biāo zhǔn

tiêu chuẩn kép

非标准
fēi biāo zhǔn

không tiêu chuẩn