Bỏ qua đến nội dung

zhàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuồng nhốt cừu hoặc trâu bò bằng gỗ hoặc tre
  2. 2. giàn giáo bằng gỗ hoặc tre
  3. 3. kho hàng
  4. 4. (tin học) ngăn xếp

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Từ chứa 栈

商栈
shāng zhàn

quán trọ

堆栈
duī zhàn

ngăn xếp (tin học)

客栈
kè zhàn

quán trọ

恋栈
liàn zhàn

luyến tiếc không muốn rời bỏ chức vụ

明修栈道,暗渡陈仓
míng xiū zhàn dào , àn dù chén cāng

sửa đường ván ban ngày, bí mật vượt sông Vị tại Trần Thương (thành ngữ, chỉ mưu kế của Lưu Bang năm 206 TCN chống Hạng Vũ nước Sở)

栈主
zhàn zhǔ

chủ quán trọ

栈单
zhàn dān

biên nhận hàng hóa

栈地址
zhàn dì zhǐ

địa chỉ ngăn xếp (tin học)

栈存储器
zhàn cún chǔ qì

bộ nhớ ngăn xếp (điện toán)

栈山航海
zhàn shān háng hǎi

trải qua chặng đường dài gian khổ (thành ngữ)

栈径
zhàn jìng

đường ván (được xây trên giàn giáo bắc ngang vách đá)

栈恋
zhàn liàn

sự luyến tiếc tình cảm đối với một người hoặc nơi chốn

栈房
zhàn fáng

nhà kho

栈板
zhàn bǎn

pallet

栈架
zhàn jià

giàn giáo

栈桥
zhàn qiáo

cầu tàu

栈桥式码头
zhàn qiáo shì mǎ tou

cầu tàu

栈租
zhàn zū

tiền thuê kho

栈豆
zhàn dòu

thức ăn cho gia súc

栈车
zhàn chē

xe cổ làm bằng gỗ và tre

栈道
zhàn dào

đường đi bằng ván gỗ xây dựng trên mặt vách đá

栈阁
zhàn gé

đường ván xây dựng dọc theo vách đá

栈顶
zhàn dǐng

đỉnh ngăn xếp (tin học)

桩构栈道
zhuāng gòu zhàn dào

cầu cọc

秦岭蜀栈道
qín lǐng shǔ zhàn dào

đường sạn đạo Tần Lĩnh đến Thục, con đường núi lịch sử từ Thiểm Tây đến Tứ Xuyên

粮栈
liáng zhàn

cửa hàng bán buôn ngũ cốc

羊栈
yáng zhàn

chuồng cừu hoặc dê

落栈
lào zhàn

xem 落棧|落栈

落栈
luò zhàn

dừng chân nghỉ tại khách sạn

行栈
háng zhàn

kho hàng

货栈
huò zhàn

kho hàng

贸易货栈
mào yì huò zhàn

kho hàng thương mại

转运栈
zhuǎn yùn zhàn

trạm trung chuyển hàng hóa

进栈
jìn zhàn

(tin học) đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp

关栈
guān zhàn

kho ngoại quan

关栈费
guān zhàn fèi

phí bảo lãnh hải quan

露天堆栈
lù tiān duī zhàn

kho chứa ngoài trời

驽马恋栈
nú mǎ liàn zhàn

nghĩa đen: ngựa già không muốn rời chuồng (thành ngữ)

驽马恋栈豆
nú mǎ liàn zhàn dòu

xem 駑馬戀棧|驽马恋栈

鹰架栈台
yīng jià zhàn tái

giàn giáo